Nhập số tiền và loại tiền tệ Quý khách muốn chuyển đổi

USD
  • AUD
  • CAD
  • CHF
  • CNY
  • DKK
  • EUR
  • GBP
  • HKD
  • INR
  • JPY
  • KRW
  • KWD
  • MYR
  • NOK
  • RUB
  • SAR
  • SEK
  • SGD
  • THB
  • USD
1 USD = 23.447 VND
Tỷ giá tại ngân hàng Vietcombank

Tỷ Giá Vietcombank Hôm Nay 20/02/2024

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng vietcombank
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
AUD Đô Úc 15,611.30 15,769.00 16,275.80 -
CAD Đô Canada 17,719.50 17,898.50 18,473.70 -
EUR Euro 25,749.40 26,009.50 27,162.80 -
HKD Đô Hồng Kông 3,057.77 3,088.66 3,187.92 -
INR Rupee Ấn Độ - Rupi Ấn Độ - 294.74 306.54 -
JPY Yên Nhật 158.38 159.98 167.64 -
KRW Won Hàn Quốc 15.86 17.63 19.23 -
KWD Đồng Dinar - 79,477.30 82,659.20 -
MYR Ringgit Malaysia - 5,074.67 5,185.64 -
NOK Krone Na Uy - 2,290.80 2,388.19 -
RUB Rúp Nga - 252.88 279.96 -
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - Tiền Ả Rập Saudi - 6,525.27 6,786.51 -
SEK Krona Thụy Điển - 2,311.51 2,409.78 -
SGD Đô Singapore - Đô Sing 17,761.70 17,941.10 18,517.70 -
THB Baht Thái Lan - Baht Thai 600.83 667.58 693.19 -
USD Đô Mỹ - Đô la Mỹ 24,330.00 24,360.00 24,700.00 -