Nhập số tiền và loại tiền tệ Quý khách muốn chuyển đổi

USD
  • AUD
  • CAD
  • CHF
  • CNY
  • DKK
  • EUR
  • GBP
  • HKD
  • INR
  • JPY
  • KRW
  • KWD
  • MYR
  • NOK
  • RUB
  • SAR
  • SEK
  • SGD
  • THB
  • USD
1 USD = 23.447 VND
Tỷ giá tại ngân hàng Vietcombank

Tỷ Giá NCB Hôm Nay 20/02/2024

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ncb
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
EUR Euro 25,920.00 26,030.00 26,881.00 26,981.00
JPY Yên Nhật 159.26 160.46 166.13 166.93
KRW Won Hàn Quốc 14.57 16.57 19.98 20.48
SGD Đô Singapore - Đô Sing 17,756.00 17,976.00 18,485.00 18,585.00
THB Baht Thái Lan - Baht Thai 598.00 668.00 689.00 694.00
USD Đô Mỹ - Đô la Mỹ 24,340.00 24,390.00 24,700.00 24,770.00