Nhập số tiền và loại tiền tệ Quý khách muốn chuyển đổi

USD
  • AUD
  • CAD
  • CHF
  • CNY
  • DKK
  • EUR
  • GBP
  • HKD
  • INR
  • JPY
  • KRW
  • KWD
  • MYR
  • NOK
  • RUB
  • SAR
  • SEK
  • SGD
  • THB
  • USD
1 USD = 23.447 VND
Tỷ giá tại ngân hàng Vietcombank

Giá Vàng PNJ Hôm Nay Bao Nhiêu Tiền 1 Chỉ Mới Nhất? 09/12/2023

Địa phương Loại Mua Vào Bán Ra

Cập nhật giá Vàng các thương hiệu khác